| Hiện tại (Present) "babble" | I | babble | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "babble" | I | am babbling | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "babble" | I | babbled | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "babble" | I | was babbling | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "babble" | I | have babbled | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "babble" | I | have been babbling | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "babble" | I | had babbled | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "babble" | I | had been babbling | |
| Tương lai (Future) "babble" | I | will babble | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "babble" | I | will be babbling | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "babble" | I | will have babbled | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "babble" | I | will have been babbling |