Learniv
▷ Thì quá khứ bail | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  bail  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ bail




Dịch: bảo lãnh, bảo chứng

Thì quá khứ


/beɪld/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên bail

Thì quá khứ

I
bailed 
you
bailed 
he/she/it
bailed 
we
bailed 
you
bailed 
they
bailed 


Infinitive

bail









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc