| Hiện tại (Present) "barbecue" | I | barbecue | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "barbecue" | I | am barbecuing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "barbecue" | I | barbecued | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "barbecue" | I | was barbecuing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "barbecue" | I | have barbecued | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "barbecue" | I | have been barbecuing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "barbecue" | I | had barbecued | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "barbecue" | I | had been barbecuing | |
| Tương lai (Future) "barbecue" | I | will barbecue | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "barbecue" | I | will be barbecuing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "barbecue" | I | will have barbecued | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "barbecue" | I | will have been barbecuing |