| Hiện tại (Present) "bare" | I | bare | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "bare" | I | am baring | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "bare" | I | bared | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "bare" | I | was baring | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "bare" | I | have bared | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "bare" | I | have been baring | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "bare" | I | had bared | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "bare" | I | had been baring | |
| Tương lai (Future) "bare" | I | will bare | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "bare" | I | will be baring | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "bare" | I | will have bared | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "bare" | I | will have been baring |