| Hiện tại (Present) "beckon" | I | beckon | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "beckon" | I | am beckoning | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "beckon" | I | beckoned | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "beckon" | I | was beckoning | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "beckon" | I | have beckoned | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "beckon" | I | have been beckoning | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "beckon" | I | had beckoned | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "beckon" | I | had been beckoning | |
| Tương lai (Future) "beckon" | I | will beckon | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "beckon" | I | will be beckoning | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "beckon" | I | will have beckoned | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "beckon" | I | will have been beckoning |