Learniv
▷ Thì quá khứ của befriend | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  Động từ thường xuyên  >  befriend  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ của befriend




Dịch: kết thân với ai, kết bạn với ai

Thì quá khứ

/bɪˈfɹɛnd/



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên befriend

Từ hiện tại
(Present participle)

befriending 


Infinitive

befriend






Những lần khác, động từ befriend



Hiện tại
(Present) "befriend"
befriend
Thì hiện tại tiếp diễn
(Present Continuous) "befriend"
am befriending
Quá khứ đơn
(Simple past) "befriend"
befriended
Quá khứ tiếp diễn
(Past Continuous) "befriend"
was befriending
Hiện tại hoàn thành
(Present perfect) "befriend"
have befriended
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(Present perfect continuous) "befriend"
have been befriending
Quá khứ hoàn thành
(Past perfect) "befriend"
had befriended
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(Past perfect continuous) "befriend"
had been befriending
Tương lai
(Future) "befriend"
will befriend
Tương lai tiếp diễn
(Future continuous) "befriend"
will be befriending
Hoàn hảo tương lai
(Future perfect) "befriend"
will have befriended
Hoàn hảo trong tương lai liên tục
(Future perfect continuous) "befriend"
will have been befriending





Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc