Learniv
▷ Thì quá khứ của belt | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  Động từ thường xuyên  >  belt  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ của belt




Dịch: thắt lưng

Thì quá khứ

/ˈbɛltɪd/



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên belt

Từ hiện tại
(Present participle)

belting 


Infinitive

belt






Những lần khác, động từ belt



Hiện tại
(Present) "belt"
belt
Thì hiện tại tiếp diễn
(Present Continuous) "belt"
am belting
Quá khứ đơn
(Simple past) "belt"
belted
Quá khứ tiếp diễn
(Past Continuous) "belt"
was belting
Hiện tại hoàn thành
(Present perfect) "belt"
have belted
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(Present perfect continuous) "belt"
have been belting
Quá khứ hoàn thành
(Past perfect) "belt"
had belted
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(Past perfect continuous) "belt"
had been belting
Tương lai
(Future) "belt"
will belt
Tương lai tiếp diễn
(Future continuous) "belt"
will be belting
Hoàn hảo tương lai
(Future perfect) "belt"
will have belted
Hoàn hảo trong tương lai liên tục
(Future perfect continuous) "belt"
will have been belting





Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc