Learniv
▷ Hiện tại besiege | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  besiege  >  Hiện tại


Hiện tại besiege




Dịch: bao vây, vây hãm, quây hãm, quây lấy, nhao nhao vào

Hiện tại



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên besiege

Hiện tại (Present)

I
besiege 
you
besiege 
he/she/it
besieges 
we
besiege 
you
besiege 
they
besiege 


Infinitive

besiege









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc