| Hiện tại (Present) "bolster" | I | bolster | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "bolster" | I | am bolstering | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "bolster" | I | bolstered | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "bolster" | I | was bolstering | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "bolster" | I | have bolstered | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "bolster" | I | have been bolstering | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "bolster" | I | had bolstered | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "bolster" | I | had been bolstering | |
| Tương lai (Future) "bolster" | I | will bolster | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "bolster" | I | will be bolstering | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "bolster" | I | will have bolstered | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "bolster" | I | will have been bolstering |