| Hiện tại (Present) "border" | I | border | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "border" | I | am bordering | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "border" | I | bordered | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "border" | I | was bordering | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "border" | I | have bordered | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "border" | I | have been bordering | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "border" | I | had bordered | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "border" | I | had been bordering | |
| Tương lai (Future) "border" | I | will border | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "border" | I | will be bordering | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "border" | I | will have bordered | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "border" | I | will have been bordering |