| Hiện tại (Present) "braid" | I | braid | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "braid" | I | am braiding | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "braid" | I | braided | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "braid" | I | was braiding | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "braid" | I | have braided | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "braid" | I | have been braiding | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "braid" | I | had braided | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "braid" | I | had been braiding | |
| Tương lai (Future) "braid" | I | will braid | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "braid" | I | will be braiding | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "braid" | I | will have braided | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "braid" | I | will have been braiding |