| Hiện tại (Present) "bruise" | I | bruise | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "bruise" | I | am bruising | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "bruise" | I | bruised | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "bruise" | I | was bruising | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "bruise" | I | have bruised | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "bruise" | I | have been bruising | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "bruise" | I | had bruised | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "bruise" | I | had been bruising | |
| Tương lai (Future) "bruise" | I | will bruise | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "bruise" | I | will be bruising | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "bruise" | I | will have bruised | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "bruise" | I | will have been bruising |