| Hiện tại (Present) "compromise" | I | compromise | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "compromise" | I | am compromising | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "compromise" | I | compromised | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "compromise" | I | was compromising | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "compromise" | I | have compromised | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "compromise" | I | have been compromising | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "compromise" | I | had compromised | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "compromise" | I | had been compromising | |
| Tương lai (Future) "compromise" | I | will compromise | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "compromise" | I | will be compromising | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "compromise" | I | will have compromised | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "compromise" | I | will have been compromising |