| Hiện tại (Present) "concert" | I | concert | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "concert" | I | am concerting | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "concert" | I | concerted | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "concert" | I | was concerting | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "concert" | I | have concerted | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "concert" | I | have been concerting | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "concert" | I | had concerted | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "concert" | I | had been concerting | |
| Tương lai (Future) "concert" | I | will concert | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "concert" | I | will be concerting | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "concert" | I | will have concerted | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "concert" | I | will have been concerting |