Learniv
▷ Thì quá khứ của create | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  Động từ thường xuyên  >  create  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ của create




Dịch: sáng chế, sáng tạo, tạo ra

Thì quá khứ

/kɹiˈeɪtɪd/



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên create

Từ hiện tại
(Present participle)

creating 


Infinitive

create






Những lần khác, động từ create



Hiện tại
(Present) "create"
create
Thì hiện tại tiếp diễn
(Present Continuous) "create"
am creating
Quá khứ đơn
(Simple past) "create"
created
Quá khứ tiếp diễn
(Past Continuous) "create"
was creating
Hiện tại hoàn thành
(Present perfect) "create"
have created
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(Present perfect continuous) "create"
have been creating
Quá khứ hoàn thành
(Past perfect) "create"
had created
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(Past perfect continuous) "create"
had been creating
Tương lai
(Future) "create"
will create
Tương lai tiếp diễn
(Future continuous) "create"
will be creating
Hoàn hảo tương lai
(Future perfect) "create"
will have created
Hoàn hảo trong tương lai liên tục
(Future perfect continuous) "create"
will have been creating





Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc