| Hiện tại (Present) "criticize" | I | criticize | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "criticize" | I | am criticizing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "criticize" | I | criticized | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "criticize" | I | was criticizing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "criticize" | I | have criticized | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "criticize" | I | have been criticizing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "criticize" | I | had criticized | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "criticize" | I | had been criticizing | |
| Tương lai (Future) "criticize" | I | will criticize | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "criticize" | I | will be criticizing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "criticize" | I | will have criticized | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "criticize" | I | will have been criticizing |