| Hiện tại (Present) "dabble" | I | dabble | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "dabble" | I | am dabbling | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "dabble" | I | dabbled | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "dabble" | I | was dabbling | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "dabble" | I | have dabbled | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "dabble" | I | have been dabbling | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "dabble" | I | had dabbled | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "dabble" | I | had been dabbling | |
| Tương lai (Future) "dabble" | I | will dabble | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "dabble" | I | will be dabbling | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "dabble" | I | will have dabbled | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "dabble" | I | will have been dabbling |