| Hiện tại (Present) "devise" | I | devise | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "devise" | I | am devising | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "devise" | I | devised | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "devise" | I | was devising | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "devise" | I | have devised | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "devise" | I | have been devising | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "devise" | I | had devised | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "devise" | I | had been devising | |
| Tương lai (Future) "devise" | I | will devise | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "devise" | I | will be devising | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "devise" | I | will have devised | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "devise" | I | will have been devising |