| Hiện tại (Present) "dissect" | I | dissect | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "dissect" | I | am dissecting | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "dissect" | I | dissected | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "dissect" | I | was dissecting | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "dissect" | I | have dissected | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "dissect" | I | have been dissecting | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "dissect" | I | had dissected | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "dissect" | I | had been dissecting | |
| Tương lai (Future) "dissect" | I | will dissect | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "dissect" | I | will be dissecting | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "dissect" | I | will have dissected | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "dissect" | I | will have been dissecting |