Learniv
▷ Quá khứ tiếp diễn exemplify | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  exemplify  >  Quá khứ tiếp diễn


Quá khứ tiếp diễn exemplify




Dịch: nêu gương, lam mâu mực

Quá khứ tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên exemplify

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

I
was exemplifying 
you
were exemplifying 
he/she/it
was exemplifying 
we
were exemplifying 
you
were exemplifying 
they
were exemplifying 


Infinitive

exemplify









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc