Learniv
▷ Tương lai exemplify | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  exemplify  >  Tương lai


Tương lai exemplify




Dịch: nêu gương, lam mâu mực

Tương lai



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên exemplify

Tương lai (Future)

I
will exemplify 
you
will exemplify 
he/she/it
will exemplify 
we
will exemplify 
you
will exemplify 
they
will exemplify 


Infinitive

exemplify









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc