| Hiện tại (Present) "fancy" | I | fancy | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "fancy" | I | am fancying | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "fancy" | I | fancied | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "fancy" | I | was fancying | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "fancy" | I | have fancied | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "fancy" | I | have been fancying | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "fancy" | I | had fancied | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "fancy" | I | had been fancying | |
| Tương lai (Future) "fancy" | I | will fancy | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "fancy" | I | will be fancying | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "fancy" | I | will have fancied | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "fancy" | I | will have been fancying |