| Hiện tại (Present) "farm" | I | farm | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "farm" | I | am farming | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "farm" | I | farmed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "farm" | I | was farming | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "farm" | I | have farmed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "farm" | I | have been farming | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "farm" | I | had farmed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "farm" | I | had been farming | |
| Tương lai (Future) "farm" | I | will farm | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "farm" | I | will be farming | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "farm" | I | will have farmed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "farm" | I | will have been farming |