| Hiện tại (Present) "film" | I | film | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "film" | I | am filming | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "film" | I | filmed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "film" | I | was filming | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "film" | I | have filmed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "film" | I | have been filming | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "film" | I | had filmed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "film" | I | had been filming | |
| Tương lai (Future) "film" | I | will film | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "film" | I | will be filming | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "film" | I | will have filmed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "film" | I | will have been filming |