Learniv
▷ Thì quá khứ hurl | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  hurl  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ hurl




Dịch: ném mạnh, phóng mạnh, lật nhào

Thì quá khứ


/hɝld/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên hurl

Thì quá khứ

I
hurled 
you
hurled 
he/she/it
hurled 
we
hurled 
you
hurled 
they
hurled 


Infinitive

hurl









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc