Hiện tại (Present) "lavish" | I | lavish | |
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "lavish" | I | am lavishing | |
Quá khứ đơn (Simple past) "lavish" | I | lavished | |
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "lavish" | I | was lavishing | |
Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "lavish" | I | have lavished | |
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "lavish" | I | have been lavishing | |
Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "lavish" | I | had lavished | |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "lavish" | I | had been lavishing | |
Tương lai (Future) "lavish" | I | will lavish | |
Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "lavish" | I | will be lavishing | |
Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "lavish" | I | will have lavished | |
Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "lavish" | I | will have been lavishing | |