| Hiện tại (Present) "lift" | I | lift | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "lift" | I | am lifting | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "lift" | I | lifted | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "lift" | I | was lifting | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "lift" | I | have lifted | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "lift" | I | have been lifting | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "lift" | I | had lifted | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "lift" | I | had been lifting | |
| Tương lai (Future) "lift" | I | will lift | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "lift" | I | will be lifting | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "lift" | I | will have lifted | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "lift" | I | will have been lifting |