| Hiện tại (Present) "love" | I | love | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "love" | I | am loving | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "love" | I | loved | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "love" | I | was loving | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "love" | I | have loved | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "love" | I | have been loving | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "love" | I | had loved | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "love" | I | had been loving | |
| Tương lai (Future) "love" | I | will love | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "love" | I | will be loving | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "love" | I | will have loved | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "love" | I | will have been loving |