| Hiện tại (Present) "mature" | I | mature | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "mature" | I | am maturing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "mature" | I | matured | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "mature" | I | was maturing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "mature" | I | have matured | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "mature" | I | have been maturing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "mature" | I | had matured | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "mature" | I | had been maturing | |
| Tương lai (Future) "mature" | I | will mature | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "mature" | I | will be maturing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "mature" | I | will have matured | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "mature" | I | will have been maturing |