| Hiện tại (Present) "oil" | I | oil | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "oil" | I | am oiling | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "oil" | I | oiled | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "oil" | I | was oiling | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "oil" | I | have oiled | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "oil" | I | have been oiling | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "oil" | I | had oiled | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "oil" | I | had been oiling | |
| Tương lai (Future) "oil" | I | will oil | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "oil" | I | will be oiling | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "oil" | I | will have oiled | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "oil" | I | will have been oiling |