| Hiện tại (Present) "propose" | I | propose | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "propose" | I | am proposing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "propose" | I | proposed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "propose" | I | was proposing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "propose" | I | have proposed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "propose" | I | have been proposing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "propose" | I | had proposed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "propose" | I | had been proposing | |
| Tương lai (Future) "propose" | I | will propose | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "propose" | I | will be proposing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "propose" | I | will have proposed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "propose" | I | will have been proposing |