Learniv
▷ Tương lai tiếp diễn repel | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  repel  >  Tương lai tiếp diễn


Tương lai tiếp diễn repel




Dịch: khước từ, cự tuyệt, đẩy đi xa

Tương lai tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên repel

Tương lai tiếp diễn (Future continuous)

I
will be repelling 
you
will be repelling 
he/she/it
will be repelling 
we
will be repelling 
you
will be repelling 
they
will be repelling 


Infinitive

repel









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc