| Hiện tại (Present) "review" | I | review | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "review" | I | am reviewing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "review" | I | reviewed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "review" | I | was reviewing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "review" | I | have reviewed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "review" | I | have been reviewing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "review" | I | had reviewed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "review" | I | had been reviewing | |
| Tương lai (Future) "review" | I | will review | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "review" | I | will be reviewing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "review" | I | will have reviewed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "review" | I | will have been reviewing |