| Hiện tại (Present) "squeeze" | I | squeeze | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "squeeze" | I | am squeezing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "squeeze" | I | squeezed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "squeeze" | I | was squeezing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "squeeze" | I | have squeezed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "squeeze" | I | have been squeezing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "squeeze" | I | had squeezed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "squeeze" | I | had been squeezing | |
| Tương lai (Future) "squeeze" | I | will squeeze | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "squeeze" | I | will be squeezing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "squeeze" | I | will have squeezed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "squeeze" | I | will have been squeezing |