| Hiện tại (Present) "touch" | I | touch | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "touch" | I | am touching | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "touch" | I | touched | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "touch" | I | was touching | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "touch" | I | have touched | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "touch" | I | have been touching | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "touch" | I | had touched | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "touch" | I | had been touching | |
| Tương lai (Future) "touch" | I | will touch | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "touch" | I | will be touching | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "touch" | I | will have touched | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "touch" | I | will have been touching |