Learniv
▷ Thì quá khứ của transport | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  Động từ thường xuyên  >  transport  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ của transport




Dịch: chuyên chở, vận chuyển

Thì quá khứ

/tɹænzˈpɔːtɪd/



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên transport

Từ hiện tại
(Present participle)

transporting 


Infinitive

transport






Những lần khác, động từ transport



Hiện tại
(Present) "transport"
transport
Thì hiện tại tiếp diễn
(Present Continuous) "transport"
am transporting
Quá khứ đơn
(Simple past) "transport"
transported
Quá khứ tiếp diễn
(Past Continuous) "transport"
was transporting
Hiện tại hoàn thành
(Present perfect) "transport"
have transported
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(Present perfect continuous) "transport"
have been transporting
Quá khứ hoàn thành
(Past perfect) "transport"
had transported
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(Past perfect continuous) "transport"
had been transporting
Tương lai
(Future) "transport"
will transport
Tương lai tiếp diễn
(Future continuous) "transport"
will be transporting
Hoàn hảo tương lai
(Future perfect) "transport"
will have transported
Hoàn hảo trong tương lai liên tục
(Future perfect continuous) "transport"
will have been transporting





Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc