LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  missee


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) missee


infinitive

missee

thì quá khứ

missaw

quá khứ phân từ

misseen





   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

see

[siː]

saw

[sɔː]

seen

[siːn]











động từ bất quy tắc