LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  outfall


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) outfall


infinitive

outfall

thì quá khứ

outfell

quá khứ phân từ

outfallen





   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

fall

[fɔːl]

fell
felled

[fel]
[feld]

fallen
felled

[fɔːln]
[feld]












động từ bất quy tắc