LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  outfly


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) outfly


infinitive

outfly

thì quá khứ

outflew

quá khứ phân từ

outflown





   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

fly

[flaɪ]

flew

[fluː]

flown

[fləʊn]












động từ bất quy tắc