LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  redeal


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) redeal


infinitive

redeal

thì quá khứ

redeal

quá khứ phân từ

redeal





   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

deal

[diːl]

dealt

[delt]

dealt

[delt]











động từ bất quy tắc