LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  rerun


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) rerun


infinitive

rerun

thì quá khứ

reran

quá khứ phân từ

rerun





   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

run

[rʌn]

ran

[ræn]

run

[rʌn]












động từ bất quy tắc