LEARNIV.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  underthrow


Quá khứ của (quá khứ phân từ của) underthrow


infinitive

underthrow

thì quá khứ

underthrew

underthrowed *

quá khứ phân từ

underthrew

underthrowed *



* Hình thức này là lỗi thời hoặc sử dụng trong trường hợp đặc biệt hoặc một số tiếng địa phương


   
   


Có nguồn gốc từ động từ:

infinitive

thì quá khứ

quá khứ phân từ

throw

[θrəʊ]

threw
throwed

[θruː]
[θrəʊd]

threw
throwed

[θruː]
[θrəʊd]












động từ bất quy tắc