| Hiện tại (Present) "ax" | I | ax | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "ax" | I | am axing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "ax" | I | axed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "ax" | I | was axing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "ax" | I | have axed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "ax" | I | have been axing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "ax" | I | had axed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "ax" | I | had been axing | |
| Tương lai (Future) "ax" | I | will ax | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "ax" | I | will be axing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "ax" | I | will have axed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "ax" | I | will have been axing |