| Hiện tại (Present) "berate" | I | berate | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "berate" | I | am berating | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "berate" | I | berated | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "berate" | I | was berating | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "berate" | I | have berated | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "berate" | I | have been berating | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "berate" | I | had berated | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "berate" | I | had been berating | |
| Tương lai (Future) "berate" | I | will berate | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "berate" | I | will be berating | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "berate" | I | will have berated | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "berate" | I | will have been berating |