| Hiện tại (Present) "charter" | I | charter | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "charter" | I | am chartering | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "charter" | I | chartered | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "charter" | I | was chartering | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "charter" | I | have chartered | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "charter" | I | have been chartering | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "charter" | I | had chartered | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "charter" | I | had been chartering | |
| Tương lai (Future) "charter" | I | will charter | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "charter" | I | will be chartering | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "charter" | I | will have chartered | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "charter" | I | will have been chartering |