Learniv
▷ Thì hiện tại tiếp diễn claw | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  claw  >  Thì hiện tại tiếp diễn


Thì hiện tại tiếp diễn claw




Dịch: ngắt, bấu, véo, nhéo

Thì hiện tại tiếp diễn



Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên claw

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

I
am clawing 
you
are clawing 
he/she/it
is clawing 
we
are clawing 
you
are clawing 
they
are clawing 


Infinitive

claw









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc