| Hiện tại (Present) "confess" | I | confess | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "confess" | I | am confessing | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "confess" | I | confessed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "confess" | I | was confessing | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "confess" | I | have confessed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "confess" | I | have been confessing | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "confess" | I | had confessed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "confess" | I | had been confessing | |
| Tương lai (Future) "confess" | I | will confess | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "confess" | I | will be confessing | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "confess" | I | will have confessed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "confess" | I | will have been confessing |