Learniv
▷ Thì quá khứ confess | Learniv.com
Learniv.com  >  vn  >  động từ bất quy tắc tiếng anh  >  confess  >  Thì quá khứ


Thì quá khứ confess




Dịch: xưng

Thì quá khứ


/kənˈfɛst/


Bạn đang ở trang cho Động từ thường xuyên confess

Thì quá khứ

I
confessed 
you
confessed 
he/she/it
confessed 
we
confessed 
you
confessed 
they
confessed 


Infinitive

confess









Động từ thường xuyên & động từ bất quy tắc