| Hiện tại (Present) "consume" | I | consume | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "consume" | I | am consuming | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "consume" | I | consumed | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "consume" | I | was consuming | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "consume" | I | have consumed | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "consume" | I | have been consuming | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "consume" | I | had consumed | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "consume" | I | had been consuming | |
| Tương lai (Future) "consume" | I | will consume | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "consume" | I | will be consuming | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "consume" | I | will have consumed | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "consume" | I | will have been consuming |