| Hiện tại (Present) "deserve" | I | deserve | |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) "deserve" | I | am deserving | |
| Quá khứ đơn (Simple past) "deserve" | I | deserved | |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) "deserve" | I | was deserving | |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) "deserve" | I | have deserved | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) "deserve" | I | have been deserving | |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) "deserve" | I | had deserved | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) "deserve" | I | had been deserving | |
| Tương lai (Future) "deserve" | I | will deserve | |
| Tương lai tiếp diễn (Future continuous) "deserve" | I | will be deserving | |
| Hoàn hảo tương lai (Future perfect) "deserve" | I | will have deserved | |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục (Future perfect continuous) "deserve" | I | will have been deserving |